Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Nass

Nass

/nas/
ướt

Das Gras ist nach dem Regen nass.

Cỏ đã ướt sau khi mưa.


trang trọng

Có nước, ướt, bị ngâm trong nước

Die Wäsche ist noch nass.

Quần áo vẫn ướt.

Er hat nasse Füße, weil er im Regen gelaufen ist.

Anh ta có chân ướt vì đã chạy trong mưa.

Dùng để mô tả vật thể có nước bám trên bề mặt.

Cụm từ kết hợp

nass machenlàm ướtnass werdentrở nên ướt

Từ đồng nghĩa

feuchtdurchweichtnassgeschwitzt

Từ trái nghĩa

trockendurstig

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'nass' thường dùng để mô tả vật thể sau khi tiếp xúc với nước, chẳng hạn như quần áo, cỏ, hoặc chân sau khi đi trong mưa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc German, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'nass' có nghĩa là 'ướt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả trạng thái của vật thể sau khi tiếp xúc với nước.

Phân tích từ

Nass
ướt
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.