Looking up...
Er ist ein echter Nachtmensch und schläft erst morgens um sechs.
Anh ấy là người đêm thực sự và chỉ ngủ lúc sáu giờ sáng.
Người thích hoạt động vào ban đêm, thường ngủ vào ban ngày và hoạt động vào ban đêm.
Als Nachtmensch fühlt sie sich nachts am produktivsten.
Với tư cách là người đêm, cô ấy cảm thấy hiệu quả nhất vào ban đêm.
Thường dùng để mô tả những người có chu kỳ sinh học hoặc thói quen hoạt động vào ban đêm.
Từ này thường dùng để mô tả thói quen sống, không phải về tính cách.
Từ ghép từ 'Nacht' (đêm) và 'Mensch' (người), mô tả người hoạt động vào ban đêm.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả những người có thói quen hoạt động vào ban đêm.