Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. mit etwas anfangen

mit etwas anfangen

/mɪt ˈɛtvas ˈanfaŋən/
bắt đầu làm việc gì đó

Ich weiß nicht, wie ich mit diesem Projekt anfangen soll.

Tôi không biết phải bắt đầu dự án này như thế nào.


thông thường

Bắt đầu làm việc gì đó, bắt đầu một hoạt động hoặc công việc.

Sie hat beschlossen, mit dem Lernen für die Prüfung anzufangen.

Cô ấy đã quyết định bắt đầu học cho kỳ thi.

Er weiß nicht, wie er mit dem Kochen anfangen soll.

Anh ấy không biết phải bắt đầu nấu ăn như thế nào.

Thường dùng để nói về việc bắt đầu một hoạt động mới hoặc một dự án.

Cụm từ kết hợp

mit dem Studium anfangenbắt đầu họcmit der Arbeit anfangenbắt đầu làm việc

Từ đồng nghĩa

beginnenstartenanfangen

Từ trái nghĩa

aufhörenbeenden

Cụm từ liên quan

etwas in Angriff nehmencụm từ
bắt đầu làm việc gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi cách bắt đầu làm gì đó, ví dụ: 'Wie fange ich mit dem Projekt an?'

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc kết thúc

Không dùng để nói về việc kết thúc hoặc dừng lại, chỉ dùng để bắt đầu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mit' (với) và 'anfangen' (bắt đầu), dùng để chỉ việc bắt đầu làm gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để nói về việc bắt đầu một hoạt động hoặc công việc.

Phân tích từ

mit
với
preposition
+
etwas
gì đó
pronoun
+
anfangen
bắt đầu
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.