Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Netto-Null

Netto-Null

/ˈnɛto ˈnʊl/
không ròng

Das Unternehmen hat Netto-Null erreicht.

Công ty đã đạt được không ròng.


Tài chính
trang trọng

Trong tài chính và kinh doanh, 'Netto-Null' đề cập đến tình trạng khi lợi nhuận ròng bằng không, nghĩa là doanh thu bằng chi phí, không có lợi nhuận hoặc lỗ.

Nach der Investition erreichte das Startup Netto-Null.

Sau khi đầu tư, công ty khởi nghiệp đã đạt được không ròng.

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính hoặc phân tích kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

Netto-Null erreichenđạt được không ròng

Từ đồng nghĩa

Break-evenNullgewinn

Từ trái nghĩa

GewinnVerlust

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Netto-Null chỉ áp dụng cho tình trạng cân bằng tài chính, không dùng cho các tình huống khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Netto' (ròng) và 'Null' (không), bắt nguồn từ tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để mô tả tình trạng cân bằng giữa doanh thu và chi phí.

Phân tích từ

Netto
ròng
root
+
Null
không
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.