Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Gelassenheit

Gelassenheit

/ɡəˈlasn̩haɪt/
sự bình tĩnh, sự thoải mái

Sie bewahrt in jeder Situation Gelassenheit.

Cô ấy giữ được sự bình tĩnh trong mọi tình huống.


trang trọng

Sự bình tĩnh, sự thoải mái, sự không lo lắng trong tâm trí

Seine Gelassenheit beeindruckte alle.

Sự bình tĩnh của anh ấy đã làm mọi người ngưỡng mộ.

Gelassenheit ist eine Tugend, die man üben sollte.

Sự bình tĩnh là một đức tính mà người ta nên tập luyện.

Gelassenheit thường được coi là một đặc điểm của người có tính cách ổn định và tự tin.

Cụm từ kết hợp

Gelassenheit bewahrengiữ sự bình tĩnhGelassenheit ausstrahlenphát ra sự bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

RuheGelassenheitBesonnenheit

Từ trái nghĩa

UnruheNervositätAufregung

Cụm từ liên quan

Gelassenheit bewahrencụm từ
giữ sự bình tĩnh
Gelassenheit ausstrahlencụm từ
phát ra sự bình tĩnh

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa Gelassenheit và Ruhe

Gelassenheit thường liên quan đến sự bình tĩnh trong tâm trí, trong khi Ruhe có thể chỉ sự yên tĩnh trong môi trường.

Quy tắc vàng

Sử dụng Gelassenheit trong các tình huống căng thẳng

Gelassenheit là một đặc điểm quan trọng trong các tình huống căng thẳng, giúp người ta giữ được sự tự kiểm soát và logic.

Nguồn gốc từ

Từ 'Gelassenheit' có nguồn gốc từ động từ 'gelassen' (bình tĩnh) và hậu tố '-heit' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Gelassenheit thường được sử dụng để mô tả sự bình tĩnh trong tâm trí, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Phân tích từ

Gelassen
bình tĩnh
root
+
-heit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.