Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Gdl

Gdl

/ɡeː.deːˈʔɛl/
viên chức

Der Gdl ist für die Verwaltung der Abteilung zuständig.

Viên chức này chịu trách nhiệm quản lý bộ phận.


trang trọng

Viên chức công chức hoặc nhân viên chính phủ.

Die Gdl arbeiten im Ministerium.

Các viên chức làm việc tại bộ.

Từ viết tắt của 'Gehaltsdienstleistende' (nhân viên công chức).

Từ đồng nghĩa

BeamterAngestellterMitarbeiter

Từ trái nghĩa

PrivatpersonSelbstständiger

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ viên chức công chức, không dùng cho nhân viên tư nhân.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Gehaltsdienstleistende' trong tiếng Đức, chỉ viên chức công chức hoặc nhân viên chính phủ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn phòng.

Phân tích từ

Gdl
viên chức
abbreviation
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.