Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Geschwindigkeit

Geschwindigkeit

/ɡəˈʃvɪndɪçkaɪ̯t/
tốc độ

Das Auto erreichte eine hohe Geschwindigkeit.

Xe ô tô đạt được tốc độ cao.


chung

Tốc độ di chuyển của một vật thể hoặc sự kiện.

Die Geschwindigkeit des Lichts beträgt etwa 300.000 Kilometer pro Sekunde.

Tốc độ ánh sáng khoảng 300.000 km/giờ.

Er fuhr mit hoher Geschwindigkeit auf der Autobahn.

Anh ấy lái xe với tốc độ cao trên đường cao tốc.

Trong vật lý, tốc độ là một đại lượng vector bao gồm cả độ lớn và hướng.

Cụm từ kết hợp

hohe Geschwindigkeittốc độ caoGeschwindigkeit messenđo tốc độGeschwindigkeit begrenzengiới hạn tốc độ

Từ đồng nghĩa

TempoSchwindigkeitRasanz

Từ trái nghĩa

LangsamkeitVerzögerung

Cụm từ liên quan

Geschwindigkeit des Lichtscụm từ
tốc độ ánh sáng
Geschwindigkeit begrenzencụm từ
giới hạn tốc độ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Geschwindigkeit' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý, trong khi 'Tempo' thường được dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo

Trong vật lý, tốc độ thường được đo bằng đơn vị mét trên giây (m/s) hoặc km/h.

Nguồn gốc từ

Từ 'Geschwindigkeit' bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'geswinde' (nhanh) và hậu tố '-heit' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Geschwindigkeit' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về vận tốc vật lý hoặc tốc độ di chuyển. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'tốc độ'.

Phân tích từ

Geschwind
nhanh
root
+
-heit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.