Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Geburt

Geburt

/ɡəˈbʊʁt/
sự sinh ra

Die Geburt eines Kindes ist ein wundervolles Ereignis.

Sự sinh ra của một đứa trẻ là một sự kiện tuyệt vời.


trang trọng

Sự sinh ra của một đứa trẻ hoặc động vật.

Sie hat vor einer Woche die Geburt ihres ersten Kindes erlebt.

Bà ấy đã trải qua sự sinh ra của đứa con đầu lòng một tuần trước.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc gia đình.

trang trọng

Sự ra đời, sự bắt đầu của một điều gì đó.

Die Geburt der Demokratie in diesem Land war ein langer Prozess.

Sự ra đời của dân chủ trong nước này là một quá trình dài.

Dùng để chỉ sự bắt đầu của một khái niệm, hệ thống hoặc sự kiện quan trọng.

Cụm từ kết hợp

Geburtsdatumngày sinhGeburtsortnơi sinhGeburtsjahrnăm sinh

Từ đồng nghĩa

GeburtstagEntstehungHervorbringung

Từ trái nghĩa

TodEnde

Cụm từ liên quan

Geburtstag feierncụm từ
làm lễ sinh nhật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Geburt chỉ dùng cho sự sinh ra của con người hoặc động vật, không dùng cho sự ra đời của vật vật lý.

Quy tắc vàng

Viết hoa

Trong tiếng Đức, danh từ 'Geburt' luôn được viết hoa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'gebären' (sinh ra) + hậu tố '-ung' (sự).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Geburt' luôn được viết hoa vì nó là danh từ.

Phân tích từ

ge-
tiền tố chỉ sự hoàn thành
prefix
+
-burt
từ gốc 'gebären' (sinh ra)
root
+
-ung
hậu tố chỉ sự
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.