Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Gegner

Gegner

/ˈɡeːɡnɐ/
đối thủ

Im Spiel hatte er einen starken Gegner.

Trong trận đấu, anh ấy có một đối thủ mạnh mẽ.


chung

Người hoặc nhóm đối lập hoặc cạnh tranh với người khác trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc cuộc tranh luận.

Die Mannschaft kämpfte tapfer gegen ihren Gegner.

Đội bóng đã chiến đấu dũng cảm chống lại đối thủ của họ.

In der Debatte war er ein gefährlicher Gegner.

Trong cuộc tranh luận, anh ấy là một đối thủ nguy hiểm.

Thường dùng trong thể thao, chính trị, hoặc các cuộc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

starker Gegnerđối thủ mạnh mẽgefährlicher Gegnerđối thủ nguy hiểmunbesiegbarer Gegnerđối thủ không thể đánh bại

Từ đồng nghĩa

WidersacherKonkurrenzRivale

Từ trái nghĩa

VerbündeterPartnerFreund

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thể thao

Trong thể thao, 'Gegner' thường dùng để chỉ đội hoặc vận động viên đối thủ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'gegen' (đối diện) và hậu tố '-er' (người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị, hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

gegen
đối diện
root
+
-er
người
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.