Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 파리올림픽 성적

파리올림픽 성적

pario-lim-pik seongjeok
kết quả thi đấu của đội tuyển Hàn Quốc tại Thế vận hội Paris

한국은 파리올림픽에서 금메달 10개를 획득했다.

Hàn Quốc đã giành được 10 huy chương vàng tại Thế vận hội Paris.


trang trọng

Kết quả thi đấu của đội tuyển Hàn Quốc tại Thế vận hội Mùa hè Paris.

파리올림픽 성적은 한국 스포츠 역사상 가장 성공적인 성과 중 하나로 기록되었다.

Kết quả thi đấu tại Thế vận hội Paris đã được ghi nhận là một trong những thành tích thành công nhất trong lịch sử thể thao Hàn Quốc.

Thường được sử dụng để nói về tổng kết thành tích của các vận động viên Hàn Quốc tại Thế vận hội Mùa hè Paris 2024.

Cụm từ kết hợp

파리올림픽 메달huy chương Thế vận hội Paris파리올림픽 금메달huy chương vàng Thế vận hội Paris파리올림픽 성적 분석phân tích kết quả thi đấu tại Thế vận hội Paris

Từ đồng nghĩa

파리올림픽 결과파리올림픽 메달 획득 현황

Cụm từ liên quan

파리올림픽 메달리스트cụm từ
những vận động viên giành huy chương tại Thế vận hội Paris

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn đang nói về Thế vận hội Mùa hè Paris 2024, không phải Thế vận hội Mùa đông.

Quy tắc vàng

Chính xác về thời gian

Thế vận hội Paris 2024 diễn ra từ ngày 26 tháng 7 đến 11 tháng 8 năm 2024.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '파리올림픽' (Thế vận hội Paris) và '성적' (kết quả).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo thể thao hoặc các cuộc thảo luận về thành tích của Hàn Quốc tại Thế vận hội.

Phân tích từ

파리올림픽
Thế vận hội Paris
root
+
성적
kết quả
root
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.