파괴적혁신

pagwajaeokhyeoksin
cách mạng phá hủy

파괴적혁신은 기존 시스템을 완전히 재구성합니다.

Cách mạng phá hủy hoàn toàn tái cấu trúc hệ thống hiện tại.


Công nghệ
chuyên ngành

Một quá trình đổi mới đột phá, phá hủy các cấu trúc, quy trình hoặc sản phẩm hiện có để tạo ra những giải pháp hoàn toàn mới.

이 회사는 파괴적혁신을 통해 시장을 선도하고 있습니다.

Công ty này đang dẫn đầu thị trường thông qua cách mạng phá hủy.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả các đột phá lớn.

Cụm từ kết hợp

파괴적혁신 모델mô hình cách mạng phá hủy파괴적혁신 전략chiến lược cách mạng phá hủy

Cụm từ liên quan

파괴적 혁신cụm từ
cách mạng phá hủy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các đột phá lớn, không dùng cho cải tiến nhỏ.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '점진적 혁신'

파괴적혁신 là phá hủy hoàn toàn, còn 점진적 혁신 là cải tiến dần dần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '파괴적' (phá hủy) và '혁신' (đổi mới), mô tả một quá trình đổi mới đột phá.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả các đột phá lớn.

Phân tích từ

파괴적
phá hủy
root
+
혁신
đổi mới
root
Từ Điển Hàn Việt