팬데믹

pʰaen.de.mik̚
nounTrung cấp dịch bệnh toàn cầuTừ vay mượn từ Englishpandemic
trang trọng

Dịch bệnh lan rộng trên toàn cầu, ảnh hưởng đến nhiều quốc gia và người dân.

이번 팬데믹은 경제와 사회 시스템에 큰 변화를 가져왔다.

Dịch bệnh này đã mang lại những thay đổi lớn đối với nền kinh tế và hệ thống xã hội.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các dịch bệnh như COVID-19.

Cụm từ kết hợp

팬데믹 기간thời kỳ dịch bệnh팬데믹 대응phản ứng đối phó với dịch bệnh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ được sử dụng cho các dịch bệnh toàn cầu, không dùng cho các dịch bệnh địa phương.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pandemic' được vay mượn vào tiếng Hàn, có nghĩa là 'dịch bệnh toàn cầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và xã hội để mô tả các dịch bệnh lan rộng trên toàn cầu.

Phân tích từ

toàn cầu
prefix
+
데믹
dịch bệnh
root
Từ Điển Hàn Việt