Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

파리올림픽 개최

pario-lim-pik gaehoe
phrase★Trung cấp— khai mạc Thế vận hội Paris
trang trọng

Khai mạc Thế vận hội Olympic tại Paris, bao gồm các buổi lễ và sự kiện chính thức mở màn sự kiện thể thao quốc tế này.

파리올림픽 개최를 앞두고 선수들은 마지막 훈련에 집중하고 있다.

Các vận động viên đang tập trung vào buổi tập cuối cùng trước khi khai mạc Thế vận hội Paris.

💡

Thường được sử dụng trong các bài báo thể thao hoặc thông tin chính thức về Thế vận hội.

Cụm từ kết hợp

파리올림픽 개최식lễ khai mạc Thế vận hội Paris파리올림픽 개최 준비chuẩn bị khai mạc Thế vận hội Paris

Từ đồng nghĩa

파리올림픽 개회파리올림픽 시작

Cụm từ liên quan

파리올림픽cụm từ
Thế vận hội Olympic tại Paris
올림픽 개최cụm từ
khai mạc Thế vận hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng cho Thế vận hội Olympic tại Paris, không áp dụng cho các sự kiện thể thao khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ '파리' (Paris) + '올림픽' (Olympic) + '개최' (khai mạc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo thể thao hoặc thông tin chính thức về Thế vận hội.

Phân tích từ

파리
Paris
root
+
올림픽
Olympic
root
+
개최
khai mạc
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.