파프리카

pappeurikaTừ vay mượn từ Englishpaprika
ớt chili đỏ

파프리카는 건강에 좋은 채소입니다.

Ớt chili đỏ là một loại rau tốt cho sức khỏe.


thông thường

Một loại ớt chili có màu đỏ, thường được sử dụng trong ẩm thực.

파프리카는 샐러드나 구운 요리에 자주 사용됩니다.

Ớt chili đỏ thường được dùng trong các món salad hoặc món nướng.

Tên này được mượn từ tiếng Anh 'paprika' và thường chỉ loại ớt chili đỏ.

Cụm từ kết hợp

파프리카 샐러드salad ớt chili đỏ구운 파프리카ớt chili nướng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ẩm thực

Pa-pri-ca thường được dùng trong các món salad, nướng hoặc làm gia vị.

Nguồn gốc từ

Từ mượn từ tiếng Anh 'paprika', ban đầu chỉ loại ớt chili được sử dụng trong ẩm thực.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '파프리카' thường chỉ loại ớt chili đỏ, trong khi '피망' có thể chỉ cả loại ớt chili đỏ và xanh.

Từ Điển Hàn Việt