패러다임

pʰɛɾʌda̠imTừ vay mượn từ Englishparadigm
mô hình hoặc khái niệm cơ bản

이 새로운 기술은 기존의 패러다임을 완전히 바꿨다.

Công nghệ mới này đã thay đổi hoàn toàn mô hình truyền thống.


trang trọng

một khái niệm hoặc mô hình cơ bản định hướng cho cách nhìn nhận và giải thích thế giới

과학계는 새로운 패러다임으로 전환하고 있다.

Cộng đồng khoa học đang chuyển đổi sang một mô hình mới.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học xã hội và triết học.

Công nghệ
chuyên ngành

trong khoa học máy tính, một cách tiếp cận hoặc mô hình cơ bản định hướng phát triển phần mềm

이 패러다임은 개발자들에게 새로운 접근 방식을 제시한다.

Mô hình này đưa ra một cách tiếp cận mới cho các nhà phát triển.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực phát triển phần mềm và công nghệ thông tin.

Cụm từ kết hợp

패러다임 전환chuyển đổi mô hình패러다임 변화sự thay đổi mô hình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

패러다임 전환cụm từ
sự thay đổi mô hình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học xã hội, triết học và công nghệ, nên hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Từ này không được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, mà thường được sử dụng trong các bài báo, bài giảng hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên gốc là từ tiếng Anh 'paradigm', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'paradeigma' (mô hình, ví dụ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '패러다임' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học xã hội, triết học và công nghệ để mô tả một khái niệm hoặc mô hình cơ bản.

Phân tích từ

패러다임
mô hình hoặc khái niệm cơ bản
root
Từ Điển Hàn Việt