Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

펭수

pengsu
noun★Trung cấp— con có tên là Pengsoo
thông thường

Một nhân vật hư cấu có hình dạng con penguin, được tạo ra bởi EBS (Educational Broadcasting System) ở Hàn Quốc. Pengsoo là một con penguin vui vẻ, thông minh và có khả năng nói tiếng Hàn.

아이들이 펭수를 좋아합니다.

Trẻ em thích Pengsoo.

💡

Pengsoo thường xuất hiện trong các chương trình giáo dục và giải trí của EBS, và đã trở thành một biểu tượng văn hóa ở Hàn Quốc.

Cụm từ kết hợp

펭수 캐릭터nhân vật Pengsoo펭수 프로그램chương trình Pengsoo

Từ đồng nghĩa

펭귄 캐릭터EBS 캐릭터

Cụm từ liên quan

펭수와 함께cụm từ
cùng với Pengsoo

💡Mẹo hay

Tên gọi

Pengsoo được gọi là "펭수" trong tiếng Hàn, và tên này đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng.

📖Nguồn gốc từ

Tên "펭수" được tạo ra từ "펭귄" (penguin) và "수" (su, một phần của tên riêng trong tiếng Hàn).

📝Ghi chú sử dụng

Pengsoo là một nhân vật được yêu thích bởi trẻ em và gia đình, và thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục và giải trí.

Phân tích từ

펭
penguin
root
+
수
suffix indicating a name or character
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.