Looking up...
Gia đình, bao gồm cả người thân và thành viên của gia đình.
그는 집안의 가장입니다.
Ông ấy là người đứng đầu trong gia đình.
우리 집안은 농사를 짓습니다.
Gia đình chúng tôi làm nông nghiệp.
Thường dùng để chỉ gia đình rộng, bao gồm cả tổ tiên và hậu duệ.
Dùng '집안' khi muốn nhấn mạnh về không gian sống và truyền thống gia đình.
'집안' bao gồm cả tổ tiên và hậu duệ, còn '가족' chỉ những người sống cùng nhà.
Từ '집' (nhà) và '안' (trong) kết hợp để chỉ không gian sống của gia đình.
Thường dùng để chỉ gia đình rộng hơn so với '가족' (gia đình hẹp).