타인
người khác타인은 서로의 사생활을 존중해야 한다.
Người khác phải tôn trọng đời sống riêng tư của nhau.
trang trọng
Người khác, người ngoài, người không liên quan đến mình.
타인의 의견을 존중하는 것은 중요하다.
Tôn trọng ý kiến của người khác là rất quan trọng.
Thường dùng để chỉ người không thuộc gia đình hoặc bạn bè gần gũi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy phân biệt giữa '타인' (người khác) và '남' (người khác, nhưng có thể chỉ nam giới).
Nguồn gốc từ
Từ '타' (khác) + '인' (người), nghĩa là 'người khác'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, pháp lý hoặc tâm lý học để chỉ người không thuộc phạm vi cá nhân của mình.
Phân tích từ
타
khác
root인
người
suffixTừ Điển Hàn Việt