Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

타인

ta-in
người khác

타인은 서로의 사생활을 존중해야 한다.

Người khác phải tôn trọng đời sống riêng tư của nhau.


trang trọng

Người khác, người ngoài, người không liên quan đến mình.

타인의 의견을 존중하는 것은 중요하다.

Tôn trọng ý kiến của người khác là rất quan trọng.

Thường dùng để chỉ người không thuộc gia đình hoặc bạn bè gần gũi.

Cụm từ kết hợp

타인의 사생활đời sống riêng tư của người khác타인에 대한 존중sự tôn trọng đối với người khác

Từ đồng nghĩa

남다른 사람외부인

Từ trái nghĩa

나자신가족

Cụm từ liên quan

타인의 시선cụm từ
cái nhìn của người khác
타인과의 관계cụm từ
quan hệ với người khác

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa '타인' (người khác) và '남' (người khác, nhưng có thể chỉ nam giới).

Nguồn gốc từ

Từ '타' (khác) + '인' (người), nghĩa là 'người khác'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, pháp lý hoặc tâm lý học để chỉ người không thuộc phạm vi cá nhân của mình.

Phân tích từ

타
khác
root
+
인
người
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.