Looking up...
Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, bao gồm mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, anh chị em, và các thành viên khác trong gia đình.
가족 관계는 서로의 이해와 존중으로 유지된다.
Mối quan hệ trong gia đình được duy trì bằng sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.
우리 가족 관계는 항상 화목하다.
Mối quan hệ trong gia đình chúng tôi luôn hòa thuận.
Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý học gia đình, xã hội học, hoặc các vấn đề liên quan đến gia đình.
Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý học gia đình, xã hội học, hoặc các vấn đề liên quan đến gia đình.
Mối quan hệ trong gia đình được duy trì bằng sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.
Từ '가족' (gia đình) và '관계' (mối quan hệ) kết hợp để chỉ mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý học gia đình, xã hội học, hoặc các vấn đề liên quan đến gia đình.