가정

ga-jeong
nhà gia đình

우리 가정은 화목합니다.

Gia đình chúng tôi hòa thuận.


trang trọngthông thường

nhà, gia đình, nơi sinh sống của một gia đình

가정을 위해 열심히 일합니다.

Tôi làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.

Thường dùng để chỉ nơi sinh sống của gia đình hoặc mối quan hệ trong gia đình.

chuyên ngành

giả định, giả thuyết (trong toán học, khoa học)

이 가정 하에 계산해 보겠습니다.

Tôi sẽ tính toán dựa trên giả thuyết này.

Trong toán học và khoa học, '가정' có nghĩa là một giả định ban đầu để bắt đầu một lý luận.

Cụm từ kết hợp

가정 생활cuộc sống gia đình가정 교육giáo dục gia đình가정의 달tháng gia đình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

가정의 달cụm từ
tháng gia đình
가정 교육cụm từ
giáo dục gia đình

Mẹo hay

Sử dụng '가정' trong ngữ cảnh gia đình

Khi nói về gia đình hoặc nơi sinh sống, '가정' là từ phù hợp. Ví dụ: '우리 가정은 화목합니다' (Gia đình chúng tôi hòa thuận).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '가정' và '집'

'가정' thường chỉ đến cả nơi sinh sống và mối quan hệ trong gia đình, còn '집' chỉ đến nơi ở.

Nguồn gốc từ

Từ '가정' bắt nguồn từ '가정하다' (giả định) và '가정' (nhà gia đình), có nguồn gốc từ tiếng Hán '家庭'.

Ghi chú sử dụng

Từ '가정' có hai nghĩa chính: nhà gia đình và giả định. Trong ngữ cảnh gia đình, nó thường được dùng để chỉ nơi sinh sống hoặc mối quan hệ trong gia đình. Trong toán học và khoa học, nó có nghĩa là giả định.

Phân tích từ

nhà
root
+
định, giả định
root
Từ Điển Hàn Việt