For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

가정

ga-jeong
noun★Trung cấp
trang trọngthông thường

nhà, gia đình, nơi sinh sống của một gia đình

가정을 위해 열심히 일합니다.

Tôi làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.

💡

Thường dùng để chỉ nơi sinh sống của gia đình hoặc mối quan hệ trong gia đình.

chuyên ngành

giả định, giả thuyết (trong toán học, khoa học)

이 가정 하에 계산해 보겠습니다.

Tôi sẽ tính toán dựa trên giả thuyết này.

💡

Trong toán học và khoa học, '가정' có nghĩa là một giả định ban đầu để bắt đầu một lý luận.

Cụm từ kết hợp

가정 생활cuộc sống gia đình가정 교육giáo dục gia đình가정의 달tháng gia đình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

가정의 달cụm từ
tháng gia đình
가정 교육cụm từ
giáo dục gia đình

💡Mẹo hay

Sử dụng '가정' trong ngữ cảnh gia đình

Khi nói về gia đình hoặc nơi sinh sống, '가정' là từ phù hợp. Ví dụ: '우리 가정은 화목합니다' (Gia đình chúng tôi hòa thuận).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '가정' và '집'

'가정' thường chỉ đến cả nơi sinh sống và mối quan hệ trong gia đình, còn '집' chỉ đến nơi ở.

📖Nguồn gốc từ

Từ '가정' bắt nguồn từ '가정하다' (giả định) và '가정' (nhà gia đình), có nguồn gốc từ tiếng Hán '家庭'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '가정' có hai nghĩa chính: nhà gia đình và giả định. Trong ngữ cảnh gia đình, nó thường được dùng để chỉ nơi sinh sống hoặc mối quan hệ trong gia đình. Trong toán học và khoa học, nó có nghĩa là giả định.

Phân tích từ

가
nhà
root
+
정
định, giả định
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →