Looking up...
nhà, gia đình, nơi sinh sống của một gia đình
가정을 위해 열심히 일합니다.
Tôi làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.
Thường dùng để chỉ nơi sinh sống của gia đình hoặc mối quan hệ trong gia đình.
giả định, giả thuyết (trong toán học, khoa học)
이 가정 하에 계산해 보겠습니다.
Tôi sẽ tính toán dựa trên giả thuyết này.
Trong toán học và khoa học, '가정' có nghĩa là một giả định ban đầu để bắt đầu một lý luận.
Khi nói về gia đình hoặc nơi sinh sống, '가정' là từ phù hợp. Ví dụ: '우리 가정은 화목합니다' (Gia đình chúng tôi hòa thuận).
'가정' thường chỉ đến cả nơi sinh sống và mối quan hệ trong gia đình, còn '집' chỉ đến nơi ở.
Từ '가정' bắt nguồn từ '가정하다' (giả định) và '가정' (nhà gia đình), có nguồn gốc từ tiếng Hán '家庭'.
Từ '가정' có hai nghĩa chính: nhà gia đình và giả định. Trong ngữ cảnh gia đình, nó thường được dùng để chỉ nơi sinh sống hoặc mối quan hệ trong gia đình. Trong toán học và khoa học, nó có nghĩa là giả định.