외부
bên ngoài이 건물의 외부에서 촬영을 금지합니다.
Cấm quay phim ở bên ngoài tòa nhà này.
phần bên ngoài của một vật thể, không gian hoặc tổ chức; không bao gồm bên trong
회사의 외부 활동은 규제되어 있습니다.
Hoạt động bên ngoài của công ty bị quy định chặt chẽ.
이 건물의 외부 디자인은 현대적입니다.
Thiết kế bên ngoài của tòa nhà này rất hiện đại.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc hành chính.
môi trường hoặc thế giới bên ngoài một tổ chức, cộng đồng hoặc hệ thống
외부 전문가들의 의견을 수렴했습니다.
Chúng tôi đã lắng nghe ý kiến của các chuyên gia bên ngoài.
Trong xã hội học, chỉ đến những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến một hệ thống.
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '외부' và '밖'
'외부' thường chỉ đến phạm vi không thuộc về một tổ chức, hệ thống hoặc không gian trừu tượng (e.g., 외부 활동 'hoạt động bên ngoài tổ chức'). Trong khi đó, '밖' chỉ đến không gian vật lý bên ngoài một vật thể (e.g., 집 밖 'bên ngoài ngôi nhà').
Quy tắc vàng
Sử dụng '외부' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Khi nói về tổ chức, doanh nghiệp hoặc hệ thống, '외부' thường chỉ đến những yếu tố không thuộc nội bộ. Ví dụ: '외부 감사' (kiểm toán bên ngoài), '외부 투자' (đầu tư bên ngoài).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hán '外部' (wàibù), gồm '外' (ngoại, bên ngoài) + '部' (bộ, phần). Được mượn nguyên vào tiếng Hàn thông qua chữ Hán.
Ghi chú sử dụng
1. Trong ngữ cảnh hành chính hoặc kinh doanh, '외부' thường chỉ đến những yếu tố không thuộc tổ chức nội bộ. 2. Có thể kết hợp với các danh từ khác để chỉ phạm vi bên ngoài (e.g., 외부인 'người bên ngoài', 외부자 'người ngoài cuộc'). 3. Không nhầm lẫn với '밖' (bên ngoài, chỉ không gian vật lý) hoặc '외면' (sự quay lưng, không quan tâm).