부주의하게 지나치다
bujuuihage jinachidaphrase★Trung cấp— quên ý hoặc không chú ý
thông thường
Quên ý hoặc không chú ý đến một việc gì đó, dẫn đến hậu quả không mong muốn.
부주의하게 지나친 결과, 나는 약속 시간을 놓쳤다.
Do quên ý, tôi đã bỏ lỡ giờ hẹn.
💡
Thường được sử dụng để chỉ việc không chú ý đến một việc quan trọng, dẫn đến hậu quả xấu.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó về sự không chú ý.
⚡Quy tắc vàng
Chú ý đến ngữ cảnh
Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh về việc bỏ qua một việc quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ '부주의하게' (quên ý) kết hợp với '지나치다' (bỏ qua) để tạo thành một cụm từ chỉ việc không chú ý.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nơi sự không chú ý dẫn đến hậu quả xấu.
Phân tích từ
부주의하게
quên ý, không chú ý
adverb지나치다
bỏ qua, bỏ qua
verbTừ Điển Hàn Việt