주의하지 않다
juuihaji antaverb phrase★Trung cấp— không chú ý
thông thường
Không chú ý, không để ý, không quan tâm
그 사람은 주변에 주의하지 않고 휴대폰만 보고 있었다.
Người đó chỉ nhìn vào điện thoại mà không chú ý đến xung quanh.
주의하지 않으면 실수를 할 수 있다.
Nếu không chú ý, bạn có thể mắc lỗi.
💡
Thường dùng để chỉ việc không tập trung hoặc không quan tâm đến điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
주의하지 않고mà không chú ý주의하지 않는 사람người không chú ý
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể dùng trong câu hỏi như '왜 주의하지 않았어요?' (Tại sao bạn không chú ý?)
⚡Quy tắc vàng
Dùng để chỉ sự thiếu tập trung
Thường dùng để chỉ việc không chú ý hoặc bỏ qua điều gì đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ '주의하다' (chú ý) + 접미사 '-지 않다' (không) tạo thành một cụm từ phủ định.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khi ai đó không tập trung hoặc không quan tâm đến điều gì đó.
Phân tích từ
주의하다
chú ý
root-지 않다
không
suffixTừ Điển Hàn Việt