Looking up...
그는 주변에 주의하지 않고 길을 건너갔다.
Anh ấy đã băng qua đường mà không chú ý đến xung quanh.
Không chú ý, không để ý, không quan tâm
그 사람은 주변에 주의하지 않고 휴대폰만 보고 있었다.
Người đó chỉ nhìn vào điện thoại mà không chú ý đến xung quanh.
주의하지 않으면 실수를 할 수 있다.
Nếu không chú ý, bạn có thể mắc lỗi.
Thường dùng để chỉ việc không tập trung hoặc không quan tâm đến điều gì đó.
Có thể dùng trong câu hỏi như '왜 주의하지 않았어요?' (Tại sao bạn không chú ý?)
Thường dùng để chỉ việc không chú ý hoặc bỏ qua điều gì đó.
Từ '주의하다' (chú ý) + 접미사 '-지 않다' (không) tạo thành một cụm từ phủ định.
Thường dùng trong các tình huống khi ai đó không tập trung hoặc không quan tâm đến điều gì đó.