주의 깊게 하다
ju-ui gip-ge ha-daLàm điều gì đó với sự tập trung cao độ, cẩn thận để tránh sai sót hoặc hiểu nhầm.
교사는 학생들에게 주의 깊게 듣도록 요청했다.
Giáo viên yêu cầu học sinh hãy lắng nghe thật kỹ càng.
운전자는 도로 표지판을 주의 깊게 살펴야 한다.
Người lái xe cần quan sát biển báo giao thông thật kỹ lưỡng.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc các tình huống đòi hỏi sự tập trung cao.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt với '주의하다'
'주의 깊게 하다' nhấn mạnh vào hành động thực hiện một cách cẩn thận, trong khi '주의하다' chỉ đơn thuần là 'chú ý' (thường dùng như động từ). Ví dụ: '길을 건널 때는 주의해서 걸어라' (Hãy đi cẩn thận khi băng qua đường) vs. '그는 주의 깊게 연구를 진행했다' (Anh ấy đã tiến hành nghiên cứu một cách kỹ lưỡng).
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng '주의 깊게 하다'?
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn trọng, tập trung cao độ trong hành động. Không dùng cho những tình huống đơn giản hoặc không quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ '주의' (sự chú ý) + '깊게' (một cách sâu sắc) + '하다' (làm). '주의' bắt nguồn từ chữ Hán '注意', nghĩa là sự quan tâm hoặc tập trung vào điều gì đó. '깊게' là trạng từ bổ nghĩa cho mức độ chú ý, thể hiện sự sâu sắc hoặc cẩn trọng.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc lời nói lịch sự. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như '주의해서 하다' trong ngữ cảnh thân mật.