Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 주의 깊게 하다

주의 깊게 하다

ju-ui gip-ge ha-da
chú ý kỹ càng

그는 주의 깊게 경고를 읽었다.

Anh ấy đã đọc cảnh báo một cách chú ý kỹ càng.


trang trọng

Làm điều gì đó với sự tập trung cao độ, cẩn thận để tránh sai sót hoặc hiểu nhầm.

교사는 학생들에게 주의 깊게 듣도록 요청했다.

Giáo viên yêu cầu học sinh hãy lắng nghe thật kỹ càng.

운전자는 도로 표지판을 주의 깊게 살펴야 한다.

Người lái xe cần quan sát biển báo giao thông thật kỹ lưỡng.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc các tình huống đòi hỏi sự tập trung cao.

Cụm từ kết hợp

주의 깊게 관찰하다quan sát kỹ lưỡng주의 깊게 읽다đọc kỹ lưỡng주의 깊게 듣다lắng nghe cẩn thận

Từ đồng nghĩa

세심히 하다조심스럽게 하다집중해서 하다

Từ trái nghĩa

소홀히 하다부주의하게 하다

Cụm từ liên quan

주의를 기울이다cụm từ
dồn sự chú ý vào

Mẹo hay

Phân biệt với '주의하다'

'주의 깊게 하다' nhấn mạnh vào hành động thực hiện một cách cẩn thận, trong khi '주의하다' chỉ đơn thuần là 'chú ý' (thường dùng như động từ). Ví dụ: '길을 건널 때는 주의해서 걸어라' (Hãy đi cẩn thận khi băng qua đường) vs. '그는 주의 깊게 연구를 진행했다' (Anh ấy đã tiến hành nghiên cứu một cách kỹ lưỡng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '주의 깊게 하다'?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn trọng, tập trung cao độ trong hành động. Không dùng cho những tình huống đơn giản hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ '주의' (sự chú ý) + '깊게' (một cách sâu sắc) + '하다' (làm). '주의' bắt nguồn từ chữ Hán '注意', nghĩa là sự quan tâm hoặc tập trung vào điều gì đó. '깊게' là trạng từ bổ nghĩa cho mức độ chú ý, thể hiện sự sâu sắc hoặc cẩn trọng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc lời nói lịch sự. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như '주의해서 하다' trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

주의
sự chú ý, quan tâm
noun
+
깊게
một cách sâu sắc, kỹ lưỡng
adverb
+
하다
làm, thực hiện
verb suffix
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.