간과하다

gan-gwa-hada
verbTrung cấp bỏ qua, không chú ý
thông thường

Bỏ qua, không chú ý đến điều gì đó, thường dẫn đến hậu quả không tốt.

그 작은 증상을 간과하면 큰 병으로 발전할 수 있습니다.

Nếu bỏ qua triệu chứng nhỏ đó, có thể phát triển thành bệnh nặng.

그는 중요한 세부 사항을 간과했다.

Anh ta đã bỏ qua những chi tiết quan trọng.

💡

Thường dùng để chỉ việc không chú ý đến điều quan trọng, dẫn đến hậu quả xấu.

Cụm từ kết hợp

증상을 간과하다bỏ qua triệu chứng세부 사항을 간과하다bỏ qua chi tiết

Cụm từ liên quan

간과하지 말다cụm từ
không nên bỏ qua

💡Mẹo hay

Cách sử dụng chính xác

Dùng cho việc bỏ qua điều quan trọng, thường dẫn đến hậu quả xấu.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Nếu có thể dẫn đến hậu quả xấu, thì không nên bỏ qua (간과하지 말라).

📖Nguồn gốc từ

Từ '간' (간: nội tạng quan trọng) + '과하다' (bỏ qua), gợi ý ý nghĩa bỏ qua điều quan trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, công việc, hoặc tình huống quan trọng.

Phân tích từ

nội tạng quan trọng
root
+
과하다
bỏ qua
suffix
Từ Điển Hàn Việt