Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. ペアを閲覧 /
  3. zh-vi /
  4. アルファベット順 /
  5. ページ33

閲覧 ZH→VI

855 語 • ページ 33 / 43

AllABCDEFGHJKLMNOPQRSTWXYZ
白
bái
adjective|noun|verb|adverb
trắng
百
bǎi
numeral
một trăm
百个
bǎi ge
numeral
một trăm
百年
bǎi nián
noun
trăm năm
百模大战
bǎi mó dà zhàn
phrase
cuộc chiến giữa nhiều người tạo mẫu
百花
bǎi huā
noun
trăm hoa
百花齐放
bǎi huā qí fàng
phrase
sự đa dạng, phong phú
的确
quèdì
adverb
thật sự, thực sự
盃
bēi
noun
cúp
盆地
pén dì
noun
khu vực đất thấp bao quanh bởi các ngọn núi
盏
zhǎn
noun
chén
直播带货
zhíbò dài huò
phrase
bán hàng trực tuyến qua livestream
相同
xiāng tóng
adjective
giống nhau
看
kàn
verb
nhìn
短剧
duǎn jù
noun
phim ngắn
破防
pò fáng
verb
bị xúc động mạnh đến mức mất kiểm soát
确实
shí zhēn
adverb
thật sự
碳中和
tàn zhōng hé
noun
giảm thiểu lượng carbon dioxide phát thải để cân bằng lượng carbon hấp thụ
碳达峰
tàn dá fēng
noun
đỉnh điểm phát thải carbon
祸不单行
huò bù dān xíng
idiom
rủi ro không đến một mình
← Previous282930313234353637次へ