Looking up...
他举起酒盃向大家致敬
Anh ấy cầm lên chai rượu và chúc mừng mọi người
Một vật dụng dùng để chứa và uống nước, rượu hoặc các loại đồ uống khác
她用茶盃喝茶
Cô ấy dùng chén trà để uống trà
Trong tiếng Việt, 'bối' (盃) thường được dùng trong các ngữ cảnh văn học hoặc chính thức, trong khi 'cúp' hoặc 'chén' được dùng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Từ 'bối' (盃) là từ Hán Việt, trong khi 'cúp' hoặc 'chén' là từ tiếng Việt bản địa.
Từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 盃, có nghĩa là vật dụng để chứa nước hoặc đồ uống
Trong tiếng Việt, từ 'bối' (盃) thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, trong khi 'cúp' hoặc 'chén' được dùng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.