méi shénme
phrasekhông sao
méi shén me wèntí
phrasekhông có vấn đề gì
méi chánghuán shāngyè zhàiwù
verb phrasekhông trả nợ thương mại
méi guānxi
phrasekhông sao
méi wèntí
phrasekhông vấn đề
liúlàng dìqiú sān
noun phrasebộ phim khoa học viễn tưởng thứ ba trong loạt phim 'Viễn du Trái Đất'
cè hé suān
phrasekiểm tra xét nghiệm PCR
shēndù wěizào
nounsự tạo ra nội dung giả mạo bằng AI