Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 百个

百个

bǎi geÂm Hán-Việtbách cá
một trăm

我买了百个苹果。

Tôi mua một trăm quả táo.


trang trọng

một trăm

这家店有百个不同的款式。

Cửa hàng này có một trăm kiểu mẫu khác nhau.

Cụm từ kết hợp

百个问题một trăm câu hỏi百个理由một trăm lý do

Từ đồng nghĩa

一百百

Từ trái nghĩa

零个一个

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một số lượng chính xác là một trăm, không phải là một số lượng lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn hoặc một trăm đơn vị cụ thể.

Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。