Looking up...
我买了百个苹果。
Tôi mua một trăm quả táo.
một trăm
这家店有百个不同的款式。
Cửa hàng này có một trăm kiểu mẫu khác nhau.
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một số lượng chính xác là một trăm, không phải là một số lượng lớn.
Thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn hoặc một trăm đơn vị cụ thể.