百花齐放

bǎi huā qí fàng◆thành ngữ
sự đa dạng, phong phú

艺术创作应该百花齐放,百家争鸣。

Sáng tạo nghệ thuật nên đa dạng, phong phú.


◆ Nghĩa thực sự
Sự đa dạng, phong phú trong các lĩnh vực, lĩnh vực, hoặc quan điểm, khuyến khích sự tự do biểu đạt và cạnh tranh lành mạnh.
Nghĩa đen
Trăm loài hoa cùng nở rộ.
Phân tích nghĩa đen
百số lượng lớn, trăm+花hoa+齐cùng, đều+放nở, phát triển
trang trọng

Sự đa dạng và phong phú trong các lĩnh vực, lĩnh vực, hoặc quan điểm, khuyến khích sự tự do biểu đạt và cạnh tranh lành mạnh.

百花齐放、百家争鸣是繁荣文化的重要方针。

Sự đa dạng, phong phú cùng tranh luận sôi nổi giữa các trường phái là phương châm quan trọng để phát triển văn hóa.

在这个学术会议上,各种观点百花齐放。

Tại hội nghị học thuật này, mọi quan điểm đều được trình bày phong phú.

Thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa, nghệ thuật, học thuật, hoặc chính trị để khuyến khích sự đa dạng quan điểm.

Cụm từ kết hợp

百花齐放,百家争鸣đa dạng phong phú, tranh luận sôi nổi

Cụm từ liên quan

推陈出新thành ngữ
đổi mới bằng cách kế thừa cái cũ
兼容并蓄thành ngữ
kết hợp và dung nạp nhiều yếu tố khác nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc thảo luận mang tính học thuật, nghệ thuật, hoặc chính trị. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự đa dạng quan điểm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của '百花齐放' là 'trăm hoa cùng nở', nhưng nghĩa bóng là 'sự đa dạng phong phú'. Không nên hiểu theo nghĩa đen khi sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính trị.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ bài thơ '天官开阖赋' của Đỗ Phủ thời nhà Đường, trong đó có câu '百花时节动京城' (nghĩa đen: khi trăm hoa nở rộ khắp kinh thành). Sau này, cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong văn học và chính trị Trung Quốc, đặc biệt trong phong trào 'Trăm hoa đua nở, trăm nhà tranh luận' (1956) nhằm khuyến khích sự đa dạng quan điểm trong xã hội.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, bài phát biểu, hoặc thảo luận mang tính học thuật, nghệ thuật, hoặc chính trị. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự đa dạng quan điểm.

Phân tích từ

百
trăm, nhiều
root
+
花
hoa
root
+
齐
cùng, đều
root
+
放
nở, phát triển
root
Từ Điển Trung Việt