盆地

pén dìÂm Hán-Việtbồn địa
khu vực đất thấp bao quanh bởi các ngọn núi

这个盆地是世界上最大的盆地之一。

Khu vực đất thấp này là một trong những khu vực đất thấp lớn nhất trên thế giới.


chuyên ngành

Một khu vực đất thấp bao quanh bởi các ngọn núi hoặc các dãy núi, thường có hình dạng hình chậu.

塔里木盆地位于中国新疆维吾尔自治区。

Khu vực đất thấp Tarim nằm ở Tỉnh tự trị dân tộc Uyghur Tân Cương, Trung Quốc.

Thường được sử dụng trong địa lý và địa chất để mô tả các đặc điểm địa hình.

Cụm từ kết hợp

盆地地形địa hình khu vực đất thấp盆地湖泊hồ nước trong khu vực đất thấp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

盆地地形cụm từ
địa hình khu vực đất thấp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa '盆地' và '盆地区' có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, nhưng trong hầu hết các trường hợp, '盆地' là từ chính xác hơn.

Quy tắc vàng

Địa hình

盆地 thường được sử dụng để mô tả các khu vực đất thấp có hình dạng hình chậu, bao quanh bởi các ngọn núi.

Nguồn gốc từ

Từ '盆' (bồn) có nghĩa là 'chậu' hoặc 'hình chậu', và '地' (địa) có nghĩa là 'đất'. Từ này mô tả một khu vực đất thấp có hình dạng như một chậu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'bồn địa' được sử dụng để dịch từ '盆地', nhưng trong tiếng Trung, '盆地' có nghĩa chính xác hơn về địa hình.

Phân tích từ

盆
chậu, hình chậu
root
+
地
đất
root
Từ Điển Trung Việt