Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. ペアを閲覧 /
  3. ページ1

閲覧 ZH→VI

855 語 • ページ 1 / 43

AllABCDEFGHJKLMNOPQRSTWXYZ
AI主持人
AI zhǔchí rén
noun
người dẫn chương trình do trí tuệ nhân tạo điều khiển
AI主播
AI zhǔbō
noun
người dẫn chương trình AI
AI主播平台
AI zhǔbò píngtái
noun phrase
nền tảng phát sóng AI
AI主播直播
AI zhǔbò zhíbō
noun phrase
phát sóng trực tuyến bằng AI
AI主播系统
AI zhǔbò xìtǒng
noun phrase
hệ thống phát thanh viên ảo dùng AI
AI合成音
AI héchéng yīn
noun
giọng nói do AI tổng hợp
AI改革
AI gǎigé
phrase
cải cách do trí tuệ nhân tạo
AI监管
AI jiānguǎn
noun phrase
quản lý trí tuệ nhân tạo
AI直播
AI zhíbō
noun
phát sóng trực tuyến bằng AI
YYDS
Yī Yī Dà Shì
phrase
người hoặc điều gì đó tuyệt vời
emo
ēi mó
adjective
buồn
web4
wǎng sì
noun
mạng thế hệ thứ tư
一
yī
numeral
một
一位
yī wèi
量词 (lượng từ)
một vị
一切顺利
yī qiē shùn lì
phrase
mọi việc thuận lợi
一半
yī bàn
noun
nửa
一杯
yī bēi
noun
một ly
一百
yī bǎi
numeral
trăm
一石二鸟
yī shí èr niǎo
idiom
một công đôi việc
一起
yīqǐ
phrase
cùng nhau
2345678910次へ