Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spirit

spirit

/ˈspɪr.ɪt/
linh hồn

The spirit of adventure drove him to explore new lands.

Sự hứng thú khám phá đã thúc đẩy anh ta đi khám phá những vùng đất mới.


thông thường

Linh hồn hoặc tinh thần của một người, thể hiện tính cách, ý chí và cảm xúc.

She has a strong spirit that inspires others.

Cô ấy có một tinh thần mạnh mẽ mà khiến người khác cảm hứng.

Thường được dùng để mô tả sự mạnh mẽ, can đảm hoặc sự sống động của một người.

trang trọng

Tinh thần hoặc khí thế của một nhóm người, một tổ chức hoặc một quốc gia.

The team's spirit was high despite the loss.

Tinh thần của đội vẫn cao cả sau thất bại.

Thường được dùng trong bối cảnh thể thao, kinh doanh hoặc chính trị.

thông thường

Rượu mạnh, đặc biệt là rượu có độ cồn cao.

He drank a glass of spirit to warm up.

Anh ấy uống một ly rượu mạnh để ấm lên.

Trong ngữ cảnh này, 'spirit' thường được dùng để chỉ rượu có độ cồn cao như vodka, rum, hoặc whisky.

Cụm từ kết hợp

in the spirit oftrong tinh thần củahigh spirittinh thần caoteam spirittinh thần đội

Từ đồng nghĩa

soulessencecharactermoraleliquor

Từ trái nghĩa

bodyfleshmatterlow morale

Cụm từ liên quan

spirit awayđộng từ cụm
mang đi một cách bí ẩn hoặc nhanh chóng
in good spiritscụm từ
vui vẻ, hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng 'spirit' trong ngữ cảnh thích hợp

Lưu ý rằng 'spirit' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ, trong tiếng Anh, 'spirit' có thể chỉ linh hồn, tinh thần hoặc rượu mạnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'spirit' với 'soul'

'Spirit' và 'soul' có nghĩa gần giống nhau, nhưng 'spirit' thường được dùng để chỉ tính cách, ý chí hoặc khí thế, còn 'soul' thường được dùng để chỉ linh hồn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'spirit' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để chỉ linh hồn, tinh thần hoặc rượu mạnh. Trong tiếng Việt, 'linh hồn' là từ phổ biến nhất để dịch 'spirit'.

Phân tích từ

spir
hơi thở, khí
root
+
-it
hình thức danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。