Looking up...
She exercises every morning to keep her body healthy.
Cô ấy tập thể dục mỗi sáng để giữ cho cơ thể khỏe mạnh.
phần vật lý của con người hoặc động vật, bao gồm đầu, thân và chi
The human body has 206 bones.
Cơ thể con người có 206 xương.
Sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, y học hoặc thể dục.
phần chính của vật gì đó (không phải đầu hoặc chi)
The body of the car was damaged in the accident.
Thân xe bị hư hại trong vụ tai nạn.
tập hợp, nhóm người hoặc vật
A large body of water flows through the valley.
Một lượng lớn nước chảy qua thung lũng.
tập thể, nhóm người có cùng mục đích
The governing body will make the final decision.
Cơ quan quản lý sẽ đưa ra quyết định cuối cùng.
'Body' nhấn mạnh phần vật lý của con người, trong khi 'figure' thường chỉ vóc dáng (thường dùng cho phụ nữ) hoặc con số (trong toán học). Ví dụ: 'She has a slim figure' (Cô ấy có vóc dáng mảnh mai) không thể thay thế bằng 'body'.
Khi nói về sức khỏe hoặc giải phẫu, luôn dùng 'body' để chỉ cơ thể con người. Ví dụ: 'body mass index' (chỉ số khối cơ thể), 'body temperature' (nhiệt độ cơ thể).
Từ tiếng Anh cổ 'bodig', bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*bodjaz' (thân thể), liên quan đến tiếng Đức cổ 'botah' (thân thể) và tiếng Na Uy cổ 'buð' (chỗ ở).
Trong tiếng Việt, 'body' thường được dịch là 'cơ thể' khi nói về con người hoặc động vật. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật, có thể dùng 'thân thể' hoặc 'thân'. Tránh nhầm lẫn với 'body' trong ngữ cảnh mạng xã hội (ví dụ: 'body' trong 'body positivity' có thể dịch là 'vẻ đẹp cơ thể').