Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. body

body

/ˈbɒd.i/
cơ thể

She exercises every morning to keep her body healthy.

Cô ấy tập thể dục mỗi sáng để giữ cho cơ thể khỏe mạnh.


trang trọng

phần vật lý của con người hoặc động vật, bao gồm đầu, thân và chi

The human body has 206 bones.

Cơ thể con người có 206 xương.

Sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, y học hoặc thể dục.

trang trọng

phần chính của vật gì đó (không phải đầu hoặc chi)

The body of the car was damaged in the accident.

Thân xe bị hư hại trong vụ tai nạn.

trang trọng

tập hợp, nhóm người hoặc vật

A large body of water flows through the valley.

Một lượng lớn nước chảy qua thung lũng.

trang trọng

tập thể, nhóm người có cùng mục đích

The governing body will make the final decision.

Cơ quan quản lý sẽ đưa ra quyết định cuối cùng.

Cụm từ kết hợp

body languagengôn ngữ cơ thểbody weightcân nặngbody temperaturenhiệt độ cơ thểbody odormùi cơ thể

Từ đồng nghĩa

physiquefiguretorsocorpus

Từ trái nghĩa

mindsoulspirit

Cụm từ liên quan

in a bodycụm từ
tập thể, cùng nhau

Mẹo hay

Phân biệt 'body' và 'figure'

'Body' nhấn mạnh phần vật lý của con người, trong khi 'figure' thường chỉ vóc dáng (thường dùng cho phụ nữ) hoặc con số (trong toán học). Ví dụ: 'She has a slim figure' (Cô ấy có vóc dáng mảnh mai) không thể thay thế bằng 'body'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'body' trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về sức khỏe hoặc giải phẫu, luôn dùng 'body' để chỉ cơ thể con người. Ví dụ: 'body mass index' (chỉ số khối cơ thể), 'body temperature' (nhiệt độ cơ thể).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bodig', bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*bodjaz' (thân thể), liên quan đến tiếng Đức cổ 'botah' (thân thể) và tiếng Na Uy cổ 'buð' (chỗ ở).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'body' thường được dịch là 'cơ thể' khi nói về con người hoặc động vật. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật, có thể dùng 'thân thể' hoặc 'thân'. Tránh nhầm lẫn với 'body' trong ngữ cảnh mạng xã hội (ví dụ: 'body' trong 'body positivity' có thể dịch là 'vẻ đẹp cơ thể').

Phân tích từ

body
thân thể
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。