Looking up...
The wound exposed raw flesh.
Vết thương lộ ra thịt sống.
Thịt sống của con người hoặc động vật, đặc biệt là thịt dưới da.
The surgeon carefully cut away the damaged flesh.
Bác sĩ phẫu thuật cắt kỹ lưỡng thịt bị tổn thương.
Thường dùng để chỉ thịt sống, không bao gồm xương hoặc cơ quan nội tạng.
Thể xác, cơ thể (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học).
The flesh is weak, but the spirit is strong.
Thịt yếu, nhưng tinh thần mạnh mẽ.
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa cơ thể và linh hồn.
'Flesh' thường dùng để chỉ thịt sống, không bao gồm xương hoặc cơ quan nội tạng. Trong tiếng Việt, 'thịt' là từ tương đương.
'Flesh' thường dùng để chỉ thịt sống của con người hoặc động vật, còn 'meat' có thể dùng để chỉ thịt ăn.
Từ gốc tiếng Anh 'flesh', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flæsc', có nghĩa là 'thịt'.
Trong tiếng Anh, 'flesh' có thể dùng để chỉ thịt sống hoặc cơ thể, tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'thịt' thường dùng để chỉ thịt sống, còn 'thể xác' hoặc 'cơ thể' dùng để chỉ cơ thể con người.