Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spine

spine

/spaɪn/

「spine」はVietnameseでどういう意味ですか?

cột sống

The doctor examined the patient's spine for any abnormalities.

Bác sĩ kiểm tra cột sống của bệnh nhân để tìm bất thường nào.


「spine」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Cột sống của cơ thể, bao gồm các xương sống và đĩa đệm giữa chúng.

A healthy spine is crucial for proper posture and movement.

Một cột sống khỏe mạnh là rất quan trọng để duy trì tư thế và chuyển động tốt.

Thường được gọi là 'cột sống' trong tiếng Việt.

trang trọng

Phần gắn của một cuốn sách, bao gồm các trang được gắn vào lưng cuốn sách.

The spine of the book was damaged after years of use.

Lưng cuốn sách bị hỏng sau nhiều năm sử dụng.

Trong ngữ cảnh này, 'spine' được dịch là 'lưng cuốn sách'.

Cụm từ kết hợp

spine surgeryphẫu thuật cột sốngspine healthsức khỏe cột sốngspine injurychấn thương cột sống

Từ đồng nghĩa

backbonevertebral column

Cụm từ liên quan

break the spinecụm từ
làm hỏng lưng cuốn sách
straighten one's spinecụm từ
thẳng lưng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'spine' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong y học, nó chỉ cột sống, trong khi trong sách, nó chỉ lưng cuốn sách.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch 'spine' trong tiếng Anh sang tiếng Việt, hãy xác định ngữ cảnh để chọn từ thích hợp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spina', có nghĩa là 'gân' hoặc 'cành'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'spine' có hai nghĩa chính: cột sống của cơ thể và lưng của một cuốn sách. Trong tiếng Việt, 'cột sống' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

spine
cột sống hoặc lưng cuốn sách
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。