Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. character

character

/ˈkær.ək.tər/
người hoặc vật có tính cách hoặc đặc điểm riêng

She is a strong character in the novel.

Cô ấy là một nhân vật mạnh mẽ trong cuốn tiểu thuyết.


chung

Một người hoặc vật có tính cách, đặc điểm hoặc tính cách riêng biệt.

The main character in the movie is very brave.

Nhân vật chính trong phim rất dũng cảm.

Thường dùng để mô tả tính cách hoặc đặc điểm của một người hoặc vật.

Công nghệ
chuyên ngành

Một ký tự trong văn bản hoặc mã hóa, bao gồm chữ cái, số, dấu câu, và các ký hiệu khác.

The computer processes each character in the text.

Máy tính xử lý từng ký tự trong văn bản.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'character' thường đề cập đến các ký tự trong mã hóa.

Cụm từ kết hợp

main characternhân vật chínhcharacter developmentphát triển nhân vậtcharacter traitđặc điểm tính cách

Từ đồng nghĩa

personalitypersonindividualtypesymbol

Từ trái nghĩa

backgroundminorsupporting

Cụm từ liên quan

to build charactercụm từ
để phát triển tính cách
to play a charactercụm từ
để đóng vai một nhân vật

Mẹo hay

Sử dụng 'character' trong văn học

Trong văn học, 'character' thường đề cập đến nhân vật chính hoặc phụ trong một câu chuyện.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'character' và 'person'

'Character' thường đề cập đến tính cách hoặc đặc điểm của một người, trong khi 'person' chỉ đơn giản là một cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'character' có nghĩa là 'ký hiệu' hoặc 'đặc điểm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'character' có thể dùng để chỉ một người, vật, hoặc ký tự trong văn bản. Trong văn học, nó thường đề cập đến nhân vật. Trong công nghệ, nó đề cập đến các ký tự trong mã hóa.

Phân tích từ

char
ký hiệu, dấu hiệu
root
+
-acter
đặc điểm, tính cách
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。