spite

/spaɪt/
sự thù hằn

He broke the vase out of spite.

Anh ấy làm vỡ chiếc bình vì sự thù hằn.


trang trọng

sự tức giận hoặc thù hằn muốn trả thù hoặc gây hại cho người khác

She left without saying goodbye, just to be spiteful.

Cô ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt, chỉ để thể hiện sự thù hằn.

Thường đi kèm với hành động nhằm gây khó chịu hoặc tổn hại.

thông thường

bất chấp hậu quả, mặc dù biết điều đó có hại

In spite of the rain, we went for a walk.

Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.

Cụm 'in spite of' có nghĩa là 'bất chấp' hoặc 'mặc dù'.

Cụm từ kết hợp

in spite ofmặc dù, bất chấpout of spitevì sự thù hằnbear a spitecó mối thù hằn

Cụm từ liên quan

in spite ofcụm từ
mặc dù, bất chấp

Mẹo hay

Phân biệt 'spite' và 'despite'

'Spite' là danh từ chỉ cảm xúc thù hằn, trong khi 'despite' (giống 'in spite of') là giới từ chỉ sự đối lập. Ví dụ: 'Despite the rain' (Mặc dù trời mưa) không liên quan đến cảm xúc.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'in spite of' thay cho 'despite'

Cả hai đều có nghĩa 'mặc dù', nhưng 'in spite of' rõ ràng hơn trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 'In spite of the difficulties, we succeeded.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'spite', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'despit' (sự khinh bỉ), xuất phát từ tiếng Latin 'despectus' (sự coi thường).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, liên quan đến cảm xúc thù hằn hoặc hành động gây hại. Cụm 'in spite of' phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.

Phân tích từ

spite
sự thù hằn
root
Từ Điển Anh Việt