spin
quayShe spun around to see who was calling her.
Cô ấy quay lại xem ai đang gọi cô ấy.
Quay, xoay nhanh hoặc liên tục.
The top spun on the table for a long time.
Đĩa quay trên bàn trong một thời gian dài.
Thường dùng để mô tả hành động quay nhanh hoặc liên tục.
Tạo ra một câu chuyện hoặc thông tin để gây ấn tượng hoặc lừa dối.
The politician tried to spin the bad news into something positive.
Chính trị gia cố gắng biến tin tức xấu thành điều gì đó tích cực.
Trong lĩnh vực truyền thông và marketing, 'spin' thường dùng để chỉ việc biến đổi thông tin để phù hợp với mục đích của người nói.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'spin' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Nếu bạn muốn nói về việc quay, bạn có thể dùng 'rotate' hoặc 'twirl'. Nếu muốn nói về việc biến đổi thông tin, bạn có thể dùng 'fabricate' hoặc 'distort'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'quay' hoặc 'xoay'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'spin' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh thông dụng, nó thường dùng để chỉ hành động quay. Trong lĩnh vực truyền thông, nó có nghĩa là biến đổi thông tin.