pursuit

/pɜːrˈsjuːt/
sự theo đuổi

Her pursuit of happiness led her to travel the world.

Sự theo đuổi hạnh phúc của cô đã đưa cô đi khắp thế giới.


chung

sự theo đuổi hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu hoặc điều gì đó

The scientist's pursuit of knowledge never ends.

Sự theo đuổi kiến thức của nhà khoa học không bao giờ kết thúc.

He gave up his pursuit of a career in music.

Anh ta bỏ cuộc theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.

Thường dùng với động từ 'give up' (bỏ cuộc) hoặc 'continue' (tiếp tục).

trang trọng

sự săn đuổi hoặc truy đuổi

The police were in pursuit of the suspect.

Cảnh sát đang truy đuổi nghi phạm.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh.

Cụm từ kết hợp

give up the pursuitbỏ cuộc theo đuổicontinue the pursuittiếp tục theo đuổiin pursuit ofđể theo đuổi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

in pursuit of happinesscụm từ
để theo đuổi hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'pursuit' thường dùng với động từ 'give up' hoặc 'continue'.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'pursuit' thường dùng để chỉ sự truy đuổi của cảnh sát.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pursuita', có nghĩa là 'sự đuổi theo'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ nỗ lực dài hạn hoặc sự săn đuổi.

Phân tích từ

pursue
đuổi theo, theo đuổi
root
+
-it
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt