chase
trong đuổiThe dog chased the ball across the park.
Con chó đuổi bóng qua công viên.
Đuổi theo, theo đuổi, truy đuổi
The police chased the thief through the streets.
Cảnh sát đuổi theo tên trộm qua các con phố.
She chased her dreams of becoming a doctor.
Cô ấy theo đuổi giấc mơ trở thành một bác sĩ.
Thường dùng để chỉ hành động đuổi theo một vật, một người hoặc một mục tiêu.
Đuổi theo để bắt hoặc ngăn chặn
The suspect was chased by the authorities for months.
Tội phạm bị các cơ quan chức năng truy đuổi trong nhiều tháng.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể chỉ việc truy đuổi tội phạm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'chase' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đuổi theo một vật đến việc theo đuổi một mục tiêu. Hãy lựa chọn ngữ cảnh phù hợp để sử dụng từ này chính xác.
Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn với 'chase' và 'chase after'
'Chase' và 'chase after' có nghĩa tương tự, nhưng 'chase after' thường dùng để nhấn mạnh hành động đuổi theo một cách tích cực hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'ætsian', có nghĩa là 'đuổi theo'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'chase' thường dùng để chỉ hành động đuổi theo một vật, một người hoặc một mục tiêu. Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể chỉ việc truy đuổi tội phạm.