pursue
theo đuổiShe decided to pursue her dream of becoming a doctor.
Cô ấy quyết định theo đuổi giấc mơ trở thành bác sĩ.
theo đuổi, theo đuổi mục tiêu hoặc sự nghiệp
He will pursue a career in law.
Anh ấy sẽ theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực pháp luật.
Thường dùng để nói về việc theo đuổi mục tiêu, sự nghiệp, hoặc một điều gì đó quan trọng.
theo đuổi, truy đuổi (ai đó)
The police pursued the thief through the city.
Cảnh sát truy đuổi tên trộm qua thành phố.
Dùng để nói về việc truy đuổi ai đó, thường liên quan đến việc bắt giữ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'pursue' có thể dùng để nói về việc theo đuổi mục tiêu hoặc truy đuổi ai đó. Hãy chọn ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'prosecute'
'Pursue' có nghĩa là theo đuổi, còn 'prosecute' có nghĩa là truy tố (ai đó).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'prosequi', có nghĩa là 'theo đuổi, tiếp tục'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'pursue' thường dùng để nói về việc theo đuổi mục tiêu, sự nghiệp, hoặc một điều gì đó quan trọng. Nó cũng có thể dùng để nói về việc truy đuổi ai đó.