disregard
bỏ quaShe disregarded the warning signs and went into the forest alone.
Cô ấy bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo và đi vào rừng một mình.
trang trọng
không quan tâm đến; bỏ qua
The company disregarded the safety regulations and was fined.
Công ty không quan tâm đến các quy định an toàn và bị phạt.
thông thường
coi thường; xem nhẹ
He disregarded his friend's advice and made a bad decision.
Anh ấy coi thường lời khuyên của bạn mình và đưa ra quyết định tồi tệ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'desregarder', có nghĩa là 'không quan tâm đến'
Ghi chú sử dụng
Cẩn thận khi sử dụng trong môi trường formal
Từ Điển Anh Việt