Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. push the envelope

push the envelope

/pʊʃ ði ˈɛnvəloʊp/◆thành ngữ
vượt giới hạn

The director pushed the envelope with her latest film, blending genres in ways no one had tried before.

Đạo diễn đã vượt giới hạn với bộ phim mới nhất của cô ấy, kết hợp các thể loại theo cách chưa ai từng thử trước đây.


◆ Nghĩa thực sự
vượt qua những giới hạn thông thường để đạt được điều mới mẻ, đột phá trong tư duy hoặc hành động
¶ Nghĩa đen
đẩy mạnh chiếc phong bì (trong ngữ cảnh hàng không, ám chỉ giới hạn kỹ thuật)
Phân tích nghĩa đen
pushtác động lực để di chuyển+the envelopechiếc phong bì chứa thông số kỹ thuật
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chiếc phong bì (envelope) bị đẩy căng ra đến mức sắp vỡ, tượng trưng cho sự căng thẳng của giới hạn trước khi vượt ngưỡng an toàn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhà khoa học thử nghiệm một phương pháp mới mà không chắc chắn nó có hoạt động hay không; một nghệ sĩ sáng tạo tác phẩm phá vỡ những chuẩn mực thẩm mỹ truyền thống.
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này phản ánh tinh thần đổi mới của xã hội phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, công nghệ và kinh doanh, nơi sự đột phá được coi trọng hơn sự tuân thủ.
thông thường

vượt giới hạn, thử thách những quy tắc hoặc chuẩn mực hiện có để đạt được điều mới mẻ hoặc đột phá

The startup pushed the envelope in AI development by creating a model that learns from just a few examples.

Công ty khởi nghiệp đã vượt giới hạn trong phát triển AI bằng cách tạo ra một mô hình học chỉ từ vài ví dụ.

Her fashion designs always push the envelope, challenging traditional notions of beauty.

Những thiết kế thời trang của cô ấy luôn vượt giới hạn, thách thức những quan niệm truyền thống về vẻ đẹp.

Thường dùng trong ngữ cảnh sáng tạo, đổi mới hoặc thách thức các chuẩn mực xã hội, nghệ thuật, công nghệ.

Cụm từ kết hợp

push the boundariesvượt qua ranh giớibreak new groundkhai phá lĩnh vực mớithink outside the boxnghĩ thoát khỏi khuôn khổ

Từ đồng nghĩa

go beyondchallenge normsinnovatebreak the mold

Từ trái nghĩa

conformfollow the rulesstay within limits

Cụm từ liên quan

think outside the boxthành ngữ
suy nghĩ sáng tạo, thoát khỏi lối mòn
break the moldthành ngữ
phá vỡ khuôn mẫu, đổi mới
go the extra milethành ngữ
cố gắng hơn mong đợi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'push the envelope' khi muốn nhấn mạnh sự đột phá trong tư duy hoặc hành động, không chỉ đơn thuần là phá vỡ quy tắc. Ví dụ: 'Cô ấy luôn push the envelope trong thiết kế' (tích cực) chứ không phải 'Anh ấy push the envelope bằng cách trốn thuế' (tiêu cực).

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'break the rules'

'Push the envelope' ngụ ý thách thức giới hạn để đạt sự tiến bộ, trong khi 'break the rules' chỉ đơn thuần vi phạm luật lệ hoặc quy định.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ ngành hàng không những năm 1940-1950, khi phi công thử nghiệm bay ở độ cao hoặc tốc độ vượt ngưỡng an toàn ghi trên 'envelope' (bì thư) chứa thông số kỹ thuật của máy bay. Thuật ngữ sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác để chỉ sự đột phá.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tích cực (sáng tạo, đổi mới) hoặc tiêu cực (liều lĩnh, thiếu trách nhiệm) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Không dùng cho những hành động đơn thuần phá vỡ luật lệ thông thường.

Phân tích từ

push
thúc đẩy, đẩy mạnh
verb
+
the envelope
giới hạn, ranh giới (nghĩa bóng)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。