pursue a mistaken course

/pɜːrˈsjuː ə ˈmɪstəkən kɔːrs/
đi theo một con đường sai lầm

If we pursue a mistaken course, we may face serious consequences.

Nếu chúng ta đi theo một con đường sai lầm, chúng ta có thể phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.


trang trọng

Đi theo một hành động, kế hoạch hoặc quyết định sai lầm, dẫn đến kết quả không mong muốn.

The company pursued a mistaken course by ignoring market trends.

Công ty đã đi theo một con đường sai lầm bằng cách bỏ qua xu hướng thị trường.

He realized too late that he had pursued a mistaken course in his career.

Anh ấy mới nhận ra quá muộn màng rằng anh ấy đã đi theo một con đường sai lầm trong sự nghiệp của mình.

Thường được sử dụng để chỉ những quyết định hoặc hành động không hợp lý hoặc không phù hợp với tình hình thực tế.

Cụm từ kết hợp

pursue a mistaken course of actionđi theo một hành động sai lầmpursue a mistaken policyđi theo một chính sách sai lầm

Cụm từ liên quan

go down the wrong pathcụm từ
đi theo một con đường sai lầm
make a wrong turncụm từ
làm sai lầm trong việc lựa chọn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài phát biểu, báo cáo hoặc văn bản chính thức để chỉ những quyết định không hợp lý.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường

Cụm từ này có tính chất chính thức và không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ 'pursue' (đi theo) và 'mistaken course' (con đường sai lầm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ những quyết định hoặc hành động không hợp lý.

Phân tích từ

pursue
đi theo
verb
+
a mistaken course
con đường sai lầm
noun phrase
Từ Điển Anh Việt