Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. push oneself too hard

push oneself too hard

/pʊʃ wʌnˈsɛlf tuː hɑːd/
làm quá sức

She often pushes herself too hard at work.

Cô ấy thường làm quá sức ở công việc.


thông thường

Làm việc quá sức, vượt quá khả năng của bản thân, dẫn đến mệt mỏi hoặc căng thẳng.

If you keep pushing yourself too hard, you'll burn out.

Nếu bạn tiếp tục làm quá sức, bạn sẽ bị mệt mỏi.

He pushed himself too hard in the gym and got injured.

Anh ấy làm quá sức ở phòng tập và bị thương.

Thường được sử dụng để mô tả việc cố gắng quá mức mà không nghỉ ngơi hoặc chăm sóc bản thân.

Cụm từ kết hợp

push oneself too hardlàm quá sứcpush oneself to the limitlàm đến giới hạn

Từ đồng nghĩa

overwork oneselfexhaust oneselfoverstrain oneself

Từ trái nghĩa

take it easyrelaxrest

Cụm từ liên quan

burn outcụm từ
bị mệt mỏi tinh thần
overworkcụm từ
làm việc quá sức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe

Câu này thường được sử dụng để cảnh báo về việc làm quá sức có thể dẫn đến sức khỏe kém.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng để mô tả việc cố gắng quá mức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh về sức khỏe, công việc hoặc học tập.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。