fundamental
cơ bảnMathematics is fundamental to understanding science.
Toán học là cơ sở để hiểu khoa học.
chung
Cơ bản, quan trọng nhất, là nền tảng cho mọi thứ khác.
Reading is fundamental to learning.
Đọc sách là cơ sở để học hỏi.
Thường dùng để chỉ những yếu tố quan trọng nhất hoặc nền tảng của một lĩnh vực.
Cụm từ kết hợp
fundamental principlenguyên tắc cơ bảnfundamental rightsquyền cơ bảnfundamental changesự thay đổi cơ bản
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật
Từ này thường dùng để mô tả các nguyên tắc hoặc nền tảng quan trọng trong khoa học, toán học, hoặc các lĩnh vực chuyên môn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'fundamentalist'
'Fundamental' là tính từ, còn 'fundamentalist' là danh từ chỉ người theo chủ nghĩa cơ bản (thường trong tôn giáo).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'fundamentum' có nghĩa là 'căn cứ, nền tảng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc khi nói về các nguyên tắc quan trọng.
Phân tích từ
fund-
căn cứ, nền tảng
root-amental
tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt