Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fund

fund

/fʌnd/

「fund」はVietnameseでどういう意味ですか?

quỹ

The government allocated funds for education.

Chính phủ đã phân bổ quỹ cho giáo dục.


「fund」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Tài chính được dành riêng cho một mục đích cụ thể, thường được quản lý bởi tổ chức hoặc cơ quan.

She donated money to a charity fund.

Cô ấy đã quyên góp tiền cho quỹ từ thiện.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, từ thiện hoặc quản lý dự án.

trang trọng

Số tiền hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể, như học bổng, nghiên cứu hoặc dự án.

The research fund supported innovative projects.

Quỹ nghiên cứu đã hỗ trợ các dự án sáng tạo.

Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

fund managementquản lý quỹcharity fundquỹ từ thiệnresearch fundquỹ nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

reservepoolendowment

Từ trái nghĩa

debtdeficit

Cụm từ liên quan

fund raisingcụm từ
việc gây quỹ
fund allocationcụm từ
phân bổ quỹ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Từ 'fund' thường được sử dụng để đề cập đến tài chính hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'found'

Từ 'fund' là danh từ, trong khi 'found' là động từ có nghĩa là 'tìm thấy'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fund', có nghĩa là 'tài sản hoặc số tiền được dành riêng cho một mục đích cụ thể'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fund' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, từ thiện hoặc quản lý dự án. Nó có thể đề cập đến một khoản tiền hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể.

Phân tích từ

fund
quỹ
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。