Looking up...
Water is essential for life.
Nước là cần thiết cho cuộc sống.
Cần thiết, không thể thiếu, quan trọng nhất.
This medicine is essential for treating the disease.
Thuốc này là cần thiết để điều trị bệnh.
Good communication is essential in any relationship.
Giao tiếp tốt là cần thiết trong mọi mối quan hệ.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không thể thiếu hoặc rất quan trọng.
Hãy sử dụng 'essential' khi muốn nhấn mạnh tính cần thiết của một điều gì đó.
'Essential' thường dùng để mô tả điều gì đó không thể thiếu hoặc rất quan trọng.
Từ gốc Latin 'essentialis', có nghĩa là 'thuộc về bản chất'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không thể thiếu hoặc rất quan trọng trong một tình huống hoặc quá trình.