Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. core

core

/kɔːr/
lõi

The core of the Earth is made of molten iron.

Lõi của Trái Đất được làm từ sắt nóng chảy.


chung

Phần quan trọng nhất hoặc trung tâm của một vật thể hoặc hệ thống.

The core values of a company guide its decisions.

Giá trị lõi của một công ty hướng dẫn các quyết định của nó.

Thường dùng để chỉ phần trung tâm hoặc yếu tố cơ bản nhất.

botany

Phần bên trong của một quả trái hoặc thực vật.

The core of an apple is the hard part in the center.

Lõi của quả táo là phần cứng ở giữa.

Trong sinh học, thường dùng để chỉ phần bên trong của quả hoặc thực vật.

Cụm từ kết hợp

core valuesgiá trị lõicore teamđội lõicore temperaturenhiệt độ lõi

Từ đồng nghĩa

centerheartessencenucleus

Từ trái nghĩa

peripherysurfaceexterior

Cụm từ liên quan

core businesscụm từ
ngành kinh doanh chính
core competencycụm từ
kỹ năng lõi

Mẹo hay

Sử dụng 'core' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong công nghệ, 'core' có thể chỉ đến phần quan trọng nhất của một hệ thống hoặc phần cứng, chẳng hạn như 'processor core' (nhân vi xử lý lõi).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'corps'

Từ 'core' không liên quan đến 'corps' (cơ quan hoặc đoàn thể), mặc dù cả hai đều bắt nguồn từ tiếng Latin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cor' có nghĩa là 'trung tâm' hoặc 'quan trọng nhất'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'core' thường dùng để chỉ phần quan trọng nhất hoặc trung tâm của một vật thể, hệ thống, hoặc ý tưởng.

Phân tích từ

cor
trung tâm
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。